Khi nhìn vào một thanh thép, hầu hết mọi người chỉ thấy một sản phẩm kim loại. Nhưng với kỹ sư xây dựng, nhà thầu hay chủ đầu tư, ký hiệu in trên thân thép — CB400-V, SS400, Q345B — là thông tin quyết định công trình có an toàn và bền vững hay không.
Bài viết này giải mã toàn bộ hệ thống mác thép đang lưu hành tại thị trường Việt Nam, từ thép cốt bê tông cho nhà dân đến thép kết cấu cho cầu và khu công nghiệp, giúp bạn hiểu đúng và chọn đúng cho từng công trình.

Mác thép là gì và tại sao quan trọng?
Mác thép là ký hiệu kỹ thuật thể hiện các đặc tính cơ lý của thép, đặc biệt là giới hạn chảy (yield strength) — tức là mức lực tối thiểu khiến thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn. Con số này được tính bằng đơn vị MPa (Megapascal) hoặc N/mm².
Ví dụ đơn giản: CB400-V có giới hạn chảy 400 MPa, nghĩa là thép có thể chịu lực kéo lên đến 400 Newton trên mỗi mm² tiết diện mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Chọn sai mác thép — dùng thép quá yếu cho cấu kiện chịu lực lớn — là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự cố công trình.
Tại Việt Nam, mác thép được phân loại theo hai nhóm lớn:
- Thép cốt bê tông (CB): dùng để gia cường kết cấu bê tông, theo tiêu chuẩn TCVN 1651:2018
- Thép kết cấu (SS, Q, A, SM…): dùng làm khung, dầm, cột kết cấu thép, theo tiêu chuẩn JIS, GB, ASTM
Nhóm 1: Thép cốt bê tông (mác CB) — xương sống của mọi công trình xây dựng

Đây là nhóm thép phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, được quy định chặt chẽ bởi TCVN 1651:2018 — tiêu chuẩn quốc gia do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành năm 2018. Ký hiệu “CB” là viết tắt của cốt bê tông, con số phía sau là giá trị giới hạn chảy (MPa), và chữ cuối “T” hoặc “V” cho biết hình dạng bề mặt.
Thép thanh tròn trơn: CB240-T và CB300-T
Thép trơn có bề mặt nhẵn, tiết diện tròn đều, không có gân nổi. Do không có gân bám dính, loại này ít được dùng làm cốt chịu lực chính mà chủ yếu làm cốt đai — tức là thép uốn thành khung bao quanh cốt dọc để giữ kết cấu không bị nở hông khi chịu lực.
CB240-T có giới hạn chảy 240 MPa, là loại thép mềm nhất trong nhóm CB, dễ uốn cong và gia công. Thường gặp ở dạng cuộn phi 6 và phi 8 tại các cửa hàng vật liệu xây dựng.
CB300-T có giới hạn chảy 300 MPa, giới hạn đứt 450 MPa, độ dãn dài đạt 19% — nghĩa là trước khi đứt, thép có thể bị kéo dài thêm gần 1/5 chiều dài ban đầu. Đặc tính này tạo ra “cảnh báo” trước khi công trình sụp đổ, quan trọng về mặt an toàn.
Ứng dụng thực tế:
- Cốt đai trong cột, dầm, sàn bê tông cốt thép
- Lưới thép hàn cho sàn và mái
- Gia cố nền móng và tường chắn đất
- Làm hàng rào, khung lưới đơn giản
Thép thanh vằn: CB300-V, CB400-V, CB500-V, CB600-V
Thép vằn có bề mặt với các gân nổi dạng xương cá hoặc vòng tròn, tạo ma sát cao với bê tông. Đây là yếu tố quan trọng — gân thép giúp thép và bê tông “khóa” vào nhau, không bị trượt ra khi chịu tải. Mỗi thanh thép vằn đều được in ghi nhãn theo thứ tự: logo nhà sản xuất, ký hiệu mác (CB400), và đường kính danh nghĩa (d16…).
CB300-V — giới hạn chảy 300 MPa, giới hạn đứt 450 MPa. Là mác thấp nhất trong nhóm thép vằn, phù hợp với công trình nhỏ và kết cấu chịu lực vừa phải.
Ứng dụng: Nhà ở dân dụng cấp thấp, công trình nông thôn, sàn mái có tải trọng nhẹ.
CB400-V — giới hạn chảy 400 MPa, giới hạn đứt 570 MPa, độ dãn dài 14%. Đây là mác thép phổ biến nhất tại Việt Nam, xuất hiện trong hầu hết các công trình từ nhà phố đến chung cư trung tầng. Giá thành hợp lý, tính năng cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, dễ hàn và uốn trong điều kiện công trường.
Ứng dụng:
- Cột, dầm, sàn nhà dân dụng từ 1–10 tầng
- Công trình thương mại, văn phòng quy mô vừa
- Hầm xe, tầng hầm chịu áp lực đất
- Kết cấu móng băng và móng bè
CB500-V — giới hạn chảy 500 MPa, giới hạn đứt 630 MPa. Thép cường độ cao, tiết kiệm lượng thép so với CB400-V khi thiết kế cùng một kết cấu. Một số nghiên cứu cho thấy sử dụng CB500-V thay cho CB400-V có thể giảm khối lượng thép từ 15–20% trong các công trình lớn.
Ứng dụng:
- Nhà cao tầng từ 10 tầng trở lên
- Cầu bê tông cốt thép, cầu vượt
- Công trình hạ tầng giao thông (đường cao tốc, metro)
- Kết cấu chịu tải trọng động (nhà máy, xưởng có máy rung)
CB600-V — giới hạn chảy 600 MPa. Đây là mác thép cường độ rất cao, không được phép sử dụng để hàn theo quy định của TCVN 1651:2018. Liên kết phải thực hiện bằng phương pháp cơ học (khớp nối ren, khớp nối ép).
Ứng dụng:
- Công trình đặc biệt: đập thủy điện, hầm đường bộ, công trình ngầm
- Kết cấu dự ứng lực (bê tông ứng suất trước)
- Tháp điện gió, công trình ngoài khơi
Nhóm 2: Thép kết cấu — xương khung của nhà xưởng, cầu và hạ tầng

Khác với thép cốt bê tông nằm bên trong lớp bê tông, thép kết cấu tạo thành các khung, cột, dầm lộ ra bên ngoài hoặc được liên kết với nhau bằng bulong và mối hàn. Nhóm này được phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế (Nhật JIS, Mỹ ASTM, Trung Quốc GB) và hiện diện rộng rãi tại các dự án khu công nghiệp, hạ tầng giao thông tại Việt Nam.
SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản)
SS400 là mác thép kết cấu phổ biến nhất Việt Nam, tương đương với A36 của Mỹ và Q235 của Trung Quốc. Ký hiệu SS là Structural Steel, con số 400 là giới hạn bền kéo tối thiểu (400 MPa). Đây là thép carbon thấp, dễ hàn, dễ gia công cơ khí, giá thành ổn định.
Ứng dụng:
- Khung kết cấu nhà xưởng công nghiệp nhỏ và vừa
- Thép hình (I, H, U, V) cho dầm và cột
- Xà gồ, bản mã kết nối
- Đóng tàu thủy, thân xe tải
- Sàn nhám (thép tấm nhám) cho boong tàu, bậc cầu thang chống trơn
Q235B (tiêu chuẩn GB/T 700 – Trung Quốc)
Q235B là mác thép phổ thông của Trung Quốc, tương đương SS400 về cơ lý tính với giới hạn chảy 235 MPa. Hiện diện lớn tại thị trường Việt Nam nhờ giá cạnh tranh và nguồn cung dồi dào. Tuy nhiên, so với SS400, tính đồng đều về chất lượng lô hàng cần được kiểm tra kỹ hơn.
Ứng dụng:
- Khung nhà xưởng quy mô nhỏ, nhà tiền chế
- Chấn xà gồ, cắt bản mã
- Đường ray nội bộ trong nhà máy, xưởng sản xuất
Q345B / Q355B (tiêu chuẩn GB/T 1591 – Trung Quốc)
Q345B (nay được cập nhật thành Q355B theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018) là thép hợp kim thấp cường độ cao, tương đương A572 Gr.50 của Mỹ và S355JR của châu Âu. Giới hạn chảy đạt 345–355 MPa, cao hơn đáng kể so với Q235, cho phép thiết kế tiết diện thanh nhỏ hơn mà vẫn đảm bảo tải trọng — tiết kiệm vật liệu cho công trình lớn.
Ứng dụng:
- Kết cấu khung thép lớn: nhà xưởng diện tích trên 5.000 m², kho logistics
- Cầu đường bộ và cầu cảng có nhịp vừa
- Cột điện, trụ đỡ hệ thống solar panel quy mô lớn
- Bồn chứa, bể chứa công nghiệp
- Kết cấu nâng đỡ thiết bị nặng trong nhà máy
SM490 (tiêu chuẩn JIS G3106 – Nhật Bản)
SM490 là thép hàn kết cấu (SM = Steel for Marine and structural use), giới hạn chảy 325 MPa và giới hạn đứt 490–610 MPa. Điểm nổi bật của SM490 so với SS400 là khả năng hàn vượt trội, kiểm soát tốt độ dai va đập ở nhiệt độ thấp, thường được chứng nhận kèm kết quả thử nghiệm lô hàng (mill certificate).
Ứng dụng:
- Cầu đường bộ và đường sắt yêu cầu mối hàn chất lượng cao
- Cầu cảng, công trình ven biển
- Kết cấu thép chịu tải trọng động và rung
- Công trình xuất khẩu hoặc yêu cầu tiêu chuẩn Nhật
A36 (tiêu chuẩn ASTM A36 – Mỹ)
A36 là thép carbon kết cấu theo tiêu chuẩn Mỹ, giới hạn chảy 250 MPa, giới hạn đứt 400–550 MPa. Tương đương SS400 về mặt ứng dụng nhưng được ưa chuộng trong các dự án FDI Mỹ hoặc yêu cầu theo tiêu chuẩn AISC (American Institute of Steel Construction).
Ứng dụng:
- Dự án FDI có chủ đầu tư Mỹ hoặc thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ
- Kết cấu chịu lực nhà công nghiệp, kho hàng
- Chế tạo máy móc, khung thiết bị
Bảng tóm tắt tra cứu nhanh
| Mác thép |
Giới hạn chảy |
Tiêu chuẩn |
Hình dạng |
Ứng dụng điển hình |
| CB240-T |
240 MPa |
TCVN 1651 |
Trơn, cuộn |
Cốt đai, lưới hàn |
| CB300-T |
300 MPa |
TCVN 1651 |
Trơn, thanh/cuộn |
Cốt đai nhà dân |
| CB300-V |
300 MPa |
TCVN 1651 |
Vằn |
Công trình nhỏ, nông thôn |
| CB400-V |
400 MPa |
TCVN 1651 |
Vằn |
Nhà dân, chung cư, phổ biến nhất |
| CB500-V |
500 MPa |
TCVN 1651 |
Vằn |
Nhà cao tầng, cầu, cao tốc |
| CB600-V |
600 MPa |
TCVN 1651 |
Vằn |
Công trình đặc biệt, không hàn |
| SS400 |
245 MPa |
JIS G3101 |
Hình/tấm/hộp |
Nhà xưởng, kết cấu phổ thông |
| Q235B |
235 MPa |
GB/T 700 |
Hình/tấm |
Nhà xưởng nhỏ, xà gồ |
| Q345B |
345 MPa |
GB/T 1591 |
Hình/tấm |
Kết cấu lớn, kho, cầu |
| SM490 |
325 MPa |
JIS G3106 |
Hình/tấm |
Cầu cảng, mối hàn cao cấp |
| A36 |
250 MPa |
ASTM A36 |
Hình/tấm |
Dự án FDI Mỹ, chế tạo |
Cách đọc nhãn thép trên công trình

Mỗi thanh thép cốt bê tông hợp chuẩn đều được cán nhãn trực tiếp vào thân thép trong quá trình sản xuất. Khi nhận hàng tại công trình, bạn cần kiểm tra:
Logo hoặc chữ tắt nhà sản xuất — ví dụ HPG (Hòa Phát), VNS (Vinasteel), VAS (Việt Mỹ Steel). Đây là thông tin truy xuất nguồn gốc đầu tiên.
Ký hiệu mác thép — in nổi trên gân, ví dụ CB4 (tức CB400-V) hoặc CB5 (CB500-V). Một số nhà máy in đầy đủ CB400.
Đường kính danh nghĩa — d10, d12, d16… tương ứng với đường kính tính toán trong thiết kế kết cấu.
Nếu thép không có nhãn cán hoặc nhãn mờ không đọc được, đó là dấu hiệu thép không rõ nguồn gốc — cần từ chối nhập về công trình và yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng (mill certificate) kèm kết quả thử nghiệm cơ lý tính độc lập.
Lựa chọn mác thép theo loại công trình — khuyến nghị thực tế

Nhà ở dân dụng 1–3 tầng: CB300-V cho cốt đai (phi 6–8), CB400-V cho cốt dọc chịu lực (phi 10–16). Đây là tổ hợp phổ biến nhất tại Việt Nam, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và tối ưu chi phí.
Chung cư, nhà phố 4–15 tầng: CB400-V là lựa chọn tiêu chuẩn cho toàn bộ cốt thép chịu lực. Một số hạng mục cột lõi thang máy và tầng hầm có thể nâng lên CB500-V theo thiết kế.
Cao tầng từ 15 tầng, công trình hạ tầng: CB500-V hoặc CB600-V theo tính toán kết cấu. Bắt buộc theo đúng chỉ định trong bản vẽ thiết kế được duyệt.
Nhà xưởng công nghiệp, kho logistics: Khung kết cấu thép SS400 hoặc Q345B tùy quy mô nhịp và tải trọng. Xà gồ mái và vách thường dùng thép tạo hình nguội từ SS400.
Cầu và hạ tầng giao thông: CB500-V cho cốt bê tông kết cấu nhịp; SM490 hoặc Q345B cho phần kết cấu thép. Toàn bộ theo chỉ định của đơn vị tư vấn thiết kế.
Kết luận
Mác thép không phải con số trang trí trên nhãn sản phẩm — đó là cam kết về tính năng kỹ thuật mà nhà sản xuất chịu trách nhiệm với người dùng và công trình. Chọn đúng mác thép theo thiết kế, từ nhà sản xuất có đầy đủ chứng nhận hợp chuẩn TCVN, là bước cơ bản nhất để bảo đảm an toàn và tuổi thọ cho mọi công trình xây dựng.
Tại VINASTEEL, toàn bộ sản phẩm thép thanh và thép cuộn được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn TCVN 1651:2018, với quy trình kiểm soát chất lượng khép kín từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm xuất xưởng. Mỗi lô hàng đều có chứng chỉ CO/CQ và kết quả thử nghiệm cơ lý tính đi kèm, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của mọi công trình.
Để được tư vấn chọn mác thép phù hợp với công trình của bạn, liên hệ đội ngũ kỹ thuật VINASTEEL:
Hotline: 02113 838 938 | Email: contact@vinasteel-vns.com.vn